"colonization" in Vietnamese
Definition
Sự thuộc địa hóa là quá trình một quốc gia hoặc nhóm chiếm lĩnh, kiểm soát và khai thác vùng đất và người dân của một nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc khoa học viễn tưởng. Phân biệt với 'chủ nghĩa thực dân' (colonialism). Có thể kết hợp với tính từ như 'European colonization' hay 'space colonization'.
Examples
The colonization of America changed the lives of many people.
Việc **thuộc địa hóa** châu Mỹ đã thay đổi cuộc sống của rất nhiều người.
European colonization affected Africa in many ways.
**Sự thuộc địa hóa** của châu Âu đã ảnh hưởng đến châu Phi theo nhiều cách khác nhau.
Colonization often led to new cities and trade routes.
**Thuộc địa hóa** thường dẫn đến việc hình thành các thành phố và tuyến thương mại mới.
Modern discussions about colonization focus on its long-term effects.
Các cuộc thảo luận hiện đại về **thuộc địa hóa** tập trung vào tác động lâu dài của nó.
Science fiction stories sometimes imagine the colonization of other planets.
Truyện khoa học viễn tưởng đôi khi tưởng tượng về **sự thuộc địa hóa** các hành tinh khác.
Debates about colonization can get very emotional, because of its history.
Tranh luận về **thuộc địa hóa** có thể rất cảm xúc, vì lịch sử của nó.