好きな単語を入力!

"colones" in Vietnamese

colón (tiền tệ)đại tràng (giải phẫu, số nhiều)

Definition

“Colón” là đơn vị tiền tệ chính thức của Costa Rica; ngoài ra, nó còn có thể chỉ đến bộ phận đại tràng trong giải phẫu (dạng số nhiều).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'colón' thường dùng để chỉ tiền tệ Costa Rica; nghĩa giải phẫu ít gặp trong tiếng Anh. Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

I exchanged my dollars for colones when I arrived in Costa Rica.

Tôi đã đổi đô la Mỹ sang **colón** khi đến Costa Rica.

She collected different colones coins for her souvenir album.

Cô ấy đã sưu tầm các đồng xu **colón** khác nhau cho album lưu niệm của mình.

The doctor explained how food passes through our colones.

Bác sĩ giải thích cách thức thức ăn di chuyển qua các **đại tràng** của chúng ta.

Don’t forget to save some colones for your taxi ride back to the hotel.

Đừng quên giữ lại một ít **colón** để đi taxi về khách sạn.

Prices are listed in both dollars and colones at most tourist shops.

Giá thường được niêm yết bằng cả đô la và **colón** ở hầu hết các cửa hàng du lịch.

They didn't have any colones left, so they paid in US dollars instead.

Họ không còn **colón** nào nên đã trả bằng đô la Mỹ.