"collision" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều vật thể va vào nhau với lực mạnh, người ta gọi đó là va chạm. Thường gặp trong tai nạn hoặc các tình huống đụng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Va chạm' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học. Trong nói chuyện hằng ngày về xe cộ, người ta có thể nói 'tai nạn' hoặc 'đâm nhau'. 'Va chạm' chỉ sự đụng mạnh, không phải chạm nhẹ.
Examples
There was a collision between two cars on Main Street.
Có một **va chạm** giữa hai chiếc xe trên phố Main.
A collision can cause a lot of damage.
**Va chạm** có thể gây ra rất nhiều thiệt hại.
The two balls had a collision in the air.
Hai quả bóng đã **va chạm** với nhau trên không.
After the collision, both drivers seemed shaken but unhurt.
Sau **va chạm**, cả hai tài xế đều có vẻ hoảng sợ nhưng không bị thương.
The scientists studied the collision of particles in the experiment.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **va chạm** của các hạt trong thí nghiệm.
We’re on a collision course with another deadline!
Chúng ta đang trên đà **va chạm** với một hạn chót nữa!