好きな単語を入力!

"colliding" in Vietnamese

va chạm

Definition

Khi hai hoặc nhiều vật hoặc người đụng mạnh vào nhau, thường là do tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể, người, hoặc ý tưởng đối lập ('colliding opinions'). Không nhầm với 'coinciding' (xảy ra cùng lúc).

Examples

The two cars are colliding in the street.

Hai chiếc ô tô đang **va chạm** trên đường.

The players are colliding on the soccer field.

Các cầu thủ đang **va chạm** trên sân bóng.

Two ideas are colliding in this debate.

Hai ý tưởng đang **va chạm** trong cuộc tranh luận này.

Bumper cars are fun because you're always colliding with your friends.

Xe điện đụng rất vui vì bạn luôn **va chạm** với bạn bè.

Planets and asteroids have been colliding in space for millions of years.

Các hành tinh và tiểu hành tinh đã **va chạm** trong không gian hàng triệu năm.

If you're not careful, your schedules will end up colliding too.

Nếu không cẩn thận, lịch trình của bạn sẽ **va chạm** với nhau đấy.