好きな単語を入力!

"cohosh" in Vietnamese

cây cohoshcỏ nữ đen (black cohosh)cỏ nữ xanh (blue cohosh)

Definition

Cohosh là tên một số loại cây ở Bắc Mỹ, nổi bật là 'black cohosh' và 'blue cohosh', thường dùng trong y học thảo dược để hỗ trợ các vấn đề sức khỏe của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'cohosh' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu về dược thảo hoặc y học thay thế, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Thường nói đến 'black cohosh' hoặc 'blue cohosh'.

Examples

Many herbal supplements contain cohosh.

Nhiều thực phẩm bổ sung thảo dược có chứa **cohosh**.

Cohosh has been used to help with menopause symptoms.

**Cohosh** đã được dùng để hỗ trợ các triệu chứng mãn kinh.

There are two main types of cohosh: black and blue.

Có hai loại **cohosh** chính: đen và xanh.

My friend swears by cohosh tea for her cramps.

Bạn tôi rất tin dùng trà **cohosh** cho các cơn đau bụng kinh.

Some people use cohosh as an alternative to prescription drugs.

Một số người dùng **cohosh** thay thế cho thuốc tây.

If you're curious about herbal remedies, you might hear about cohosh.

Nếu bạn thích các liệu pháp thảo dược, bạn có thể nghe nói đến **cohosh**.