"coherently" in Vietnamese
Definition
Cách trình bày ý tưởng rõ ràng, hợp lý, giúp người nghe hoặc đọc dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng như bài luận, thuyết trình. Đi với các động từ như 'nói', 'viết', 'giải thích'. Không sử dụng cho giao tiếp hàng ngày.
Examples
She spoke coherently during the interview.
Cô ấy đã nói rất **mạch lạc** trong buổi phỏng vấn.
It is important to write coherently in your essay.
Viết bài luận **mạch lạc** là rất quan trọng.
He could not explain his idea coherently.
Anh ấy không thể giải thích ý tưởng của mình một cách **mạch lạc**.
After a good night's sleep, she finally managed to think coherently about the problem.
Sau một đêm ngon giấc, cuối cùng cô ấy cũng có thể suy nghĩ về vấn đề một cách **mạch lạc**.
If you don't organize your notes, it'll be hard to present your ideas coherently.
Nếu bạn không sắp xếp ghi chú, sẽ khó trình bày ý tưởng **mạch lạc**.
Even though he was nervous, he answered every question coherently and impressively.
Dù lo lắng, anh ấy vẫn trả lời mọi câu hỏi **mạch lạc** và ấn tượng.