好きな単語を入力!

"cofounder" in Vietnamese

đồng sáng lập

Definition

Đồng sáng lập là người cùng với người khác sáng lập ra một công ty, tổ chức hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng sáng lập' dùng chung cho mọi giới tính. Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, startup. Nếu một mình thành lập thì không dùng từ này.

Examples

She is the cofounder of a new technology company.

Cô ấy là **đồng sáng lập** của một công ty công nghệ mới.

I met the cofounder of this organization last year.

Tôi đã gặp **đồng sáng lập** của tổ chức này vào năm ngoái.

All the cofounders signed the agreement.

Tất cả các **đồng sáng lập** đã kí vào hợp đồng.

As a cofounder, he helped shape the company’s culture from day one.

Là **đồng sáng lập**, anh ấy đã góp phần hình thành văn hóa công ty ngay từ ngày đầu tiên.

It's not easy being a cofounder—you have to make big decisions with others.

Làm **đồng sáng lập** không dễ—bạn phải đưa ra những quyết định lớn cùng người khác.

The two cofounders disagreed at first but eventually reached a compromise.

Hai **đồng sáng lập** lúc đầu không đồng ý nhưng cuối cùng đã đi đến thống nhất.