好きな単語を入力!

"code" in Vietnamese

mã sốquy tắc

Definition

Mã là hệ thống ký hiệu, quy tắc hoặc tín hiệu để biểu diễn thông tin hoặc giao tiếp bí mật. Ngoài ra, từ này còn chỉ các lệnh lập trình máy tính hoặc mã số, mật khẩu truy cập.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, thường gặp: 'viết mã', 'đọc mã', 'sửa mã'. Hằng ngày có: 'mã PIN', 'mã bảo mật', 'quy định trang phục'. Hãy chú ý từ đi kèm để hiểu đúng nghĩa.

Examples

I forgot the door code.

Tôi quên **mã** cửa rồi.

She writes code for a mobile app.

Cô ấy viết **mã** cho ứng dụng di động.

The store has a strict dress code.

Cửa hàng có **quy tắc** ăn mặc nghiêm ngặt.

Can you text me the Wi-Fi code again?

Bạn nhắn lại **mã** Wi-Fi cho mình được không?

His code is clean, but it needs better comments.

**Mã** của anh ấy sạch sẽ, nhưng cần có chú thích tốt hơn.

I think they were speaking in some kind of code.

Tôi nghĩ họ đã nói chuyện bằng một loại **mã** nào đó.