好きな単語を入力!

"cockfights" in Vietnamese

đá gà

Definition

Đá gà là một sự kiện nơi hai con gà trống được đưa vào đấu với nhau, thường để giải trí hoặc cá cược. Hoạt động này bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia vì bị coi là tàn ác với động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đá gà' chủ yếu dùng chỉ các trận đấu gà có tổ chức, thường bị coi là phạm pháp và phi đạo đức. Chỉ dùng từ này khi nói về chủ đề văn hóa hoặc pháp luật liên quan.

Examples

Many countries have banned cockfights to protect animals.

Nhiều quốc gia đã cấm **đá gà** để bảo vệ động vật.

The police stopped the illegal cockfights last night.

Cảnh sát đã ngăn chặn **đá gà** bất hợp pháp vào tối qua.

He explained the history of cockfights in his village.

Anh ấy giải thích lịch sử của **đá gà** ở làng mình.

Tourists are sometimes shocked when they see cockfights at local festivals.

Khách du lịch đôi khi bị sốc khi thấy **đá gà** ở các lễ hội địa phương.

People debate whether cockfights are cultural or just cruel.

Mọi người tranh luận liệu **đá gà** là văn hóa hay chỉ đơn giản là tàn nhẫn.

After the news report, everyone started talking about the hidden cockfights in town.

Sau bản tin, mọi người bắt đầu bàn tán về các **đá gà** bí mật trong thị trấn.