"coaxing" in Vietnamese
Definition
Nhẹ nhàng thuyết phục ai đó làm điều mình muốn, thường bằng lời nói dịu dàng hoặc sự động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, vật nuôi hoặc người ngại ngùng. Không mang nghĩa ép buộc, mà là nhẹ nhàng, kiên nhẫn. Các cụm từ như 'coaxing voice' tức là giọng dỗ ngọt, thuyết phục.
Examples
Her mother's coaxing finally convinced her to eat the vegetables.
Sự **dỗ dành** của mẹ cuối cùng đã khiến cô ấy chịu ăn rau.
With a bit of coaxing, the dog came out from under the bed.
Chỉ cần một chút **dỗ dành**, con chó đã chui ra khỏi gầm giường.
No amount of coaxing could get him to change his mind.
Không có lượng **dỗ dành** nào có thể khiến anh ấy thay đổi ý định.
He used some gentle coaxing to help his friend try the new food.
Anh ấy dùng một chút **dỗ dành** nhẹ nhàng để động viên bạn thử món ăn mới.
Sometimes success just takes a little patience and a lot of coaxing.
Đôi khi để thành công chỉ cần một chút kiên nhẫn và rất nhiều **dỗ dành**.
His coaxing tone made the child stop crying and smile.
Giọng **dỗ dành** của anh ấy khiến đứa trẻ ngừng khóc và tươi cười.