好きな単語を入力!

"coast" in Vietnamese

bờ biển

Definition

Bờ biển là vùng đất nằm cạnh biển hoặc đại dương, cũng có thể để chỉ toàn bộ khu vực ven biển của một quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các giới từ như 'on the coast', 'along the coast', 'off the coast'. 'Coast' là khu vực biển nói chung, còn 'beach' là bãi cát cạnh bờ nước. Ở đây dùng chủ yếu là danh từ.

Examples

They live near the coast.

Họ sống gần **bờ biển**.

The storm hit the coast last night.

Cơn bão đã đổ bộ vào **bờ biển** đêm qua.

We drove along the coast for two hours.

Chúng tôi lái xe dọc **bờ biển** suốt hai tiếng.

Most tourists head to the coast in the summer.

Phần lớn du khách đổ về **bờ biển** vào mùa hè.

There are some beautiful towns along the coast.

Dọc **bờ biển** có một số thị trấn rất đẹp.

A small island lies just off the coast.

Có một hòn đảo nhỏ nằm ngay ngoài **bờ biển**.