好きな単語を入力!

"coast along" in Vietnamese

làm qua loađi mà không nỗ lực

Definition

Tiếp tục làm gì đó với rất ít nỗ lực, chỉ đủ để tránh thất bại mà không cố gắng thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, đôi lúc mang chút nghĩa tiêu cực, ý chỉ thiếu động lực hoặc nỗ lực. Phổ biến khi nói về việc học, làm hay cuộc sống. Không nhầm với chuyển động trớn khi đạp xe.

Examples

He coasts along in class and never studies hard.

Anh ấy chỉ **làm qua loa** ở lớp và không bao giờ học chăm.

Some people are happy to just coast along at work.

Một số người chỉ muốn **làm qua loa** ở nơi làm việc.

If you coast along, you might miss important opportunities.

Nếu bạn cứ **làm qua loa**, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội quan trọng.

She’s been coasting along since she got that job—never aiming higher.

Từ khi có việc đó, cô ấy chỉ **làm qua loa** mà chẳng đặt mục tiêu cao hơn.

Honestly, he’s just coasting along until he finds something better.

Thật ra, anh ấy chỉ **làm qua loa** cho đến khi tìm được việc tốt hơn.

After the promotion, he stopped trying and just coasted along.

Sau khi được thăng chức, anh ấy không cố gắng nữa mà chỉ **làm qua loa**.