好きな単語を入力!

"closet case" in Vietnamese

người chưa come outngười che giấu xu hướng tính dục

Definition

Chỉ người, thường là thuộc cộng đồng LGBTQ+, chưa công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính nói chuyện thân mật, đôi khi có thể hơi thiếu nhạy cảm. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Chỉ người chưa công khai, có thể mang nghĩa chê trách nhẹ.

Examples

He is a closet case and hasn't told anyone he's gay.

Anh ấy là một **người chưa come out** và chưa nói với ai rằng mình là gay.

Many closet cases are afraid of being rejected by family.

Nhiều **người chưa come out** sợ bị gia đình từ chối.

She was a closet case until college.

Cô ấy là **người chưa come out** cho đến khi vào đại học.

I had no idea he was a closet case all through high school.

Tôi không hề biết anh ấy là **người chưa come out** suốt những năm học cấp ba.

Some people stay a closet case for years before feeling safe to come out.

Một số người ở trạng thái **chưa come out** suốt nhiều năm cho đến khi cảm thấy an toàn để bộc lộ.

Don't call someone a closet case unless you know their situation—it's personal.

Đừng gọi ai đó là **người chưa come out** nếu bạn chưa biết hoàn cảnh của họ—đây là chuyện riêng tư.