好きな単語を入力!

"close up shop" in Vietnamese

đóng cửa hàngngừng kinh doanh

Definition

Dừng việc kinh doanh, thường là vào cuối ngày hoặc ngừng hẳn hoạt động. Có thể dùng cho việc đóng cửa tạm thời hoặc đóng hẳn một cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa hàng, quán nhỏ, không dùng cho công ty hoặc cửa hàng trực tuyến. Dùng cả cho việc đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Examples

They always close up shop at 7 p.m.

Họ luôn **đóng cửa hàng** lúc 7 giờ tối.

We need to close up shop for the holidays.

Chúng ta cần **đóng cửa hàng** cho kỳ nghỉ.

The old bakery finally decided to close up shop after 40 years.

Sau 40 năm, tiệm bánh cũ cuối cùng đã quyết định **ngừng kinh doanh**.

Let's close up shop early today and go to the beach.

Hôm nay chúng ta hãy **đóng cửa hàng** sớm và đi biển.

When sales dropped, many small shops had to close up shop for good.

Khi doanh số giảm, nhiều cửa hàng nhỏ đã phải **ngừng kinh doanh hoàn toàn**.

After everyone left, it was Tom's job to close up shop each night.

Sau khi mọi người về, việc **đóng cửa hàng** mỗi tối là nhiệm vụ của Tom.