好きな単語を入力!

"clogs" in Vietnamese

guốc

Definition

Guốc là loại dép hoặc giày truyền thống, đế dày bằng gỗ và đôi khi phần trên cũng bằng gỗ. Loại này hay thấy ở một số nước châu Âu và nổi tiếng vì sự chắc chắn, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều, ví dụ 'đôi guốc'. Phổ biến các cụm như 'guốc gỗ', 'guốc Hà Lan'. Không dùng với nghĩa 'tắc nghẽn'.

Examples

He bought a pair of clogs on his trip to the Netherlands.

Anh ấy đã mua một đôi **guốc** khi đi Hà Lan.

Children wore wooden clogs to school long ago.

Ngày xưa trẻ em đi học mang **guốc gỗ**.

My grandmother still uses her old clogs in the garden.

Bà tôi vẫn dùng đôi **guốc** cũ ngoài vườn.

I tried walking in clogs, but they're harder than they look!

Tôi thử đi bằng **guốc**, nhưng khó hơn tưởng đấy!

Do you like those colorful clogs at the market?

Bạn có thích mấy đôi **guốc** đầy màu sắc ở chợ không?

Even with the noisy clogs, she danced gracefully on the stage.

Dù mang **guốc** kêu lạch cạch, cô ấy vẫn múa rất uyển chuyển trên sân khấu.