"clog up" in Vietnamese
Definition
Làm đầy hoặc chặn một cái gì đó đến mức không thứ gì khác đi qua được, thường dùng cho ống dẫn, cống hoặc đường bị kẹt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về thân mật, dùng cho cả kẹt vật lý (ống nước, cống, giao thông) và nghĩa bóng (hộp thư 'clog up'). Thường ở thể bị động: 'Cống bị tắc'.
Examples
Leaves can clog up the roof gutters.
Lá cây có thể **làm tắc nghẽn** máng xối trên mái nhà.
Grease will clog up your kitchen sink.
Mỡ sẽ **làm tắc nghẽn** bồn rửa bếp của bạn.
Too many cars can clog up the highway during rush hour.
Quá nhiều xe hơi có thể **làm tắc nghẽn** đường cao tốc vào giờ cao điểm.
My inbox is starting to clog up with unread emails.
Hộp thư đến của tôi đang bắt đầu **bị tắc nghẽn** vì email chưa đọc.
The drains always clog up when it rains hard.
Cống nước luôn **bị tắc nghẽn** khi mưa to.
Try not to clog up the entrance by standing there.
Đừng đứng ở đó **làm tắc** lối vào nhé.