好きな単語を入力!

"clinks" in Vietnamese

leng kengtiếng leng keng (thủy tinh, kim loại)

Definition

Âm thanh nhỏ, sắc nét và cao phát ra khi các vật nhỏ bằng thủy tinh hoặc kim loại chạm nhẹ vào nhau, thường gặp khi cụng ly.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong miêu tả văn học thay vì hội thoại. Dùng cho tiếng chạm ly, đồng xu, chìa khóa. Không dùng cho tiếng va chạm mạnh như 'keng'.

Examples

The clinks of the glasses echoed through the room.

Tiếng **leng keng** của những chiếc ly vang khắp phòng.

She heard clinks from the kitchen late at night.

Cô nghe thấy tiếng **leng keng** phát ra từ bếp vào đêm khuya.

The clinks of coins filled the jar.

Tiếng **leng keng** của những đồng xu vang đầy trong hũ.

Their laughter mixed with the joyful clinks of toasting glasses.

Tiếng cười của họ hòa lẫn với những tiếng **leng keng** vui vẻ của ly nâng chúc mừng.

Tiny clinks came from the box as she shook it.

Cô lắc hộp và nghe thấy những tiếng **leng keng** nhỏ xíu phát ra từ bên trong.

The only sounds were the clinks of silverware as they ate in silence.

Chỉ có tiếng **leng keng** của dao nĩa khi họ lặng lẽ ăn.