"clerking" in Vietnamese
Definition
Thực hiện công việc của một thư ký hoặc nhân viên, như bán hàng, hỗ trợ khách hàng hoặc công việc hành chính trong cửa hàng hay văn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công việc tạm thời, trình độ đầu vào, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ hoặc hành chính. Ít khi dùng ngoài ngữ cảnh nghề nghiệp.
Examples
He started clerking at a grocery store last summer.
Anh ấy bắt đầu **làm công việc thư ký** tại một cửa hàng tạp hóa mùa hè trước.
She is clerking in a law office during her college break.
Cô ấy đang **làm thư ký** tại văn phòng luật trong kỳ nghỉ đại học.
Many students earn money by clerking after classes.
Nhiều sinh viên kiếm tiền bằng cách **làm công việc thư ký** sau giờ học.
I spent my first year out of high school clerking at a bookstore downtown.
Năm đầu sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi **làm công việc thư ký** ở hiệu sách trung tâm thành phố.
She's been clerking for a judge, which looks great on her resume.
Cô ấy đang **làm nhân viên** cho một thẩm phán, điều này rất tốt cho hồ sơ xin việc của cô ấy.
When I was clerking in college, I learned a lot about customer service.
Khi tôi **làm nhân viên** lúc học đại học, tôi đã học được nhiều về dịch vụ khách hàng.