"clenches" in Vietnamese
Definition
Nắm hoặc cắn chặt tay hoặc răng, thường khi tức giận, lo lắng hoặc muốn giữ chắc một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tay/nắm tay hoặc răng ('clenches his fist', 'clenches her teeth'), để diễn tả cảm xúc mạnh. Không dùng cho cầm nhẹ nhàng. Trang trọng hơn so với 'squeeze' hay 'grip'.
Examples
He clenches his fist when he is angry.
Anh ấy **siết chặt** tay khi tức giận.
She clenches her teeth during the scary movie.
Cô ấy **nghiến** răng khi xem phim kinh dị.
The boy clenches the toy to keep it safe.
Cậu bé **siết chặt** món đồ chơi để giữ an toàn.
She clenches her jaw when she's nervous about speaking in public.
Cô ấy **nghiến** hàm khi lo lắng nói trước đám đông.
Every time the pain returns, he clenches his fists until it passes.
Mỗi lần cơn đau quay lại, anh ấy **siết chặt** tay cho đến khi qua đi.
He takes a deep breath and clenches the handle before opening the door.
Anh ấy hít sâu và **siết chặt** tay nắm trước khi mở cửa.