好きな単語を入力!

"clear sailing" in Vietnamese

mọi việc suôn sẻmọi thứ thuận lợi

Definition

Khi mọi việc diễn ra êm xuôi, không có khó khăn hay trở ngại gì. Thường dùng để nói về công việc, cuộc sống hoặc quá trình tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm thân mật, có thể dùng 'mọi thứ suôn sẻ' hoặc 'từ giờ không còn khó khăn'. Tương tự 'mọi việc thuận lợi'.

Examples

After the exam, it was clear sailing for the rest of the semester.

Sau kỳ thi, phần còn lại của học kỳ **mọi việc suôn sẻ**.

Now that the repairs are done, it should be clear sailing.

Giờ sửa chữa đã xong, chắc **mọi thứ sẽ suôn sẻ**.

The first part was hard, but after that it was clear sailing.

Phần đầu khó, nhưng sau đó thì **mọi việc suôn sẻ**.

Now that the paperwork is finished, it's clear sailing from here on out.

Giờ giấy tờ đã xong, từ đây về sau **mọi việc suôn sẻ**.

Don’t worry, it’s clear sailing after this last step.

Đừng lo, sau bước cuối này là **mọi việc suôn sẻ**.

Once we solved the main issue, everything else was clear sailing.

Khi giải quyết xong vấn đề chính, mọi thứ còn lại **mọi việc suôn sẻ**.