好きな単語を入力!

"clean your clock" in Vietnamese

đánh bại hoàn toàncho đo ván

Definition

Đánh bại ai đó một cách hoàn toàn trong thi đấu, tranh luận, hoặc đánh nhau. Thường dùng khi nói chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong thể thao, trò chơi hoặc tranh cãi. Không dùng nghĩa đen.

Examples

If you play chess with her, she'll clean your clock.

Nếu bạn chơi cờ với cô ấy, cô ấy sẽ **đánh bại bạn hoàn toàn**.

The other team really cleaned our clock last night.

Tối qua đội kia đã **đánh bại chúng tôi hoàn toàn**.

Be careful, he looks like he could clean your clock in a fight.

Cẩn thận đấy, trông anh ấy có thể **đánh bại bạn hoàn toàn** trong trận đấu.

Wow, she really cleaned his clock during the debate.

Wow, cô ấy thực sự **đánh bại anh ấy hoàn toàn** trong cuộc tranh luận.

Don't mess with him—he'll clean your clock before you can blink.

Đừng gây sự với anh ấy—anh ấy sẽ **cho bạn đo ván** ngay lập tức.

Everyone thought the game would be close, but we cleaned their clock.

Ai cũng nghĩ trận đấu sẽ sát sao, nhưng chúng tôi **đánh bại họ hoàn toàn**.