好きな単語を入力!

"clean up your act" in Vietnamese

chỉnh đốn lại bản thâncải thiện hành vi

Definition

Bắt đầu cư xử tốt hơn, trách nhiệm hơn sau khi đã có những hành vi xấu hay thiếu trách nhiệm trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường nói khi góp ý hoặc nhắc nhở ai đó sau nhiều lần mắc lỗi. Hay dùng trong môi trường học tập, làm việc hoặc chuyện cá nhân.

Examples

If you want to keep your job, you need to clean up your act.

Nếu muốn giữ việc, bạn cần phải **chỉnh đốn lại bản thân**.

The coach told the team to clean up their act before the next game.

Huấn luyện viên bảo cả đội phải **chỉnh đốn lại bản thân** trước trận đấu tiếp theo.

She realized she had to clean up her act after missing so many classes.

Sau khi nghỉ quá nhiều buổi học, cô nhận ra mình phải **chỉnh đốn lại bản thân**.

You'd better clean up your act or you'll get in trouble again.

Bạn nên **chỉnh đốn lại bản thân**, kẻo lại gặp rắc rối đấy.

People start to notice when you clean up your act.

Mọi người sẽ để ý khi bạn **chỉnh đốn lại bản thân**.

It's time for him to finally clean up his act and make some changes.

Đã đến lúc anh ấy phải **chỉnh đốn lại bản thân** và thay đổi điều gì đó.