好きな単語を入力!

"clangs" in Vietnamese

kêu vangkêu leng keng

Definition

Tạo ra âm thanh kim loại lớn vang vọng, như khi hai vật bằng kim loại va vào nhau. Thường mô tả âm vang nhiều lần hoặc có tiếng vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những vật tạo âm kim loại lớn như chuông, cửa sắt, máy móc. Không dùng cho âm nhỏ, êm. 'Clangs' gợi âm thanh thực tế, thường nhấn mạnh tính vang, dội.

Examples

The bell clangs loudly every hour.

Chuông **kêu vang** lớn mỗi tiếng.

The old metal gate clangs when you open it.

Cánh cổng sắt cũ **kêu vang** khi mở ra.

The swords clangs together during the fight.

Trong trận đấu, những thanh kiếm **kêu leng keng** vào nhau.

Her toolbox clangs as she carries it up the stairs.

Hộp dụng cụ của cô ấy **kêu leng keng** khi cô ấy mang lên cầu thang.

The train’s brakes clangs suddenly in the night.

Phanh tàu **kêu vang** đột ngột vào ban đêm.

Whenever the elevator arrives, the doors clangs open.

Mỗi khi thang máy đến, cửa **kêu vang** khi mở.