"clacking" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn, sắc và lặp đi lặp lại khi các vật cứng va vào nhau, ví dụ như tiếng giày cao gót hoặc bàn phím gõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường miêu tả tiếng động cơ học, lặp đi lặp lại và phát ra bởi vật cứng; mạnh hơn 'clicking'.
Examples
I heard the clacking of the horse’s hooves on the road.
Tôi nghe thấy tiếng **lạch cạch** móng ngựa trên đường.
The old typewriter made a loud clacking sound.
Chiếc máy đánh chữ cũ phát ra tiếng **lạch cạch** lớn.
Her high heels were clacking on the tile floor.
Gót giày cao của cô ấy **lạch cạch** trên sàn gạch.
The keys were clacking as she typed her report in a hurry.
Các phím **lạch cạch** khi cô ấy gõ báo cáo vội vàng.
We could hear the clacking of dishes from the kitchen next door.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **lạch cạch** bát đĩa từ căn bếp bên cạnh.
The clacking of knitting needles filled the quiet room.
Tiếng **lạch cạch** của kim đan vang lên trong căn phòng yên tĩnh.