好きな単語を入力!

"circle the drain" in Vietnamese

sắp sụp đổđang xuống dốc trầm trọng

Definition

Diễn tả tình huống đang trở nên tồi tệ hơn và gần như sụp đổ hoặc kết thúc, thường dùng với kinh doanh, sức khỏe hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, không dùng trực tiếp cho người mà cho tình huống, hệ thống. Mức độ nghiêm trọng hơn ‘going downhill’.

Examples

The company has been circling the drain for months.

Công ty này **sắp sụp đổ** trong nhiều tháng qua.

After the surgery, his health started to circle the drain.

Sau phẫu thuật, sức khỏe anh ấy bắt đầu **xuống dốc trầm trọng**.

Their finances are circling the drain.

Tài chính của họ đang **sắp sụp đổ**.

I'm afraid this whole project is just circling the drain at this point.

Tôi e rằng toàn bộ dự án này **sắp sụp đổ** ở thời điểm này.

It started with a few problems, but now our plans are seriously circling the drain.

Ban đầu chỉ có một vài vấn đề, nhưng giờ đây kế hoạch của chúng ta **sắp sụp đổ thật rồi**.

By the time we tried to fix it, things had already circled the drain.

Khi chúng tôi cố gắng sửa chữa thì mọi thứ đã **sụp đổ rồi**.