好きな単語を入力!

"cinematography" in Vietnamese

quay phimđiện ảnh (kỹ thuật quay)

Definition

Nghệ thuật và kỹ thuật ghi hình và tạo ra phim bằng cách sử dụng máy quay, ánh sáng, và bố cục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành điện ảnh, truyền hình, mang tính kỹ thuật và nghệ thuật. Thường đi với các từ như 'quay phim đẹp', 'quay phim hiện đại', không dùng cho ảnh chụp hay video thông thường.

Examples

The cinematography in this movie is beautiful.

**Quay phim** trong bộ phim này rất đẹp.

He studied cinematography at university.

Anh ấy học **quay phim** ở trường đại học.

Good cinematography makes a film more interesting.

**Quay phim** tốt làm cho bộ phim hấp dẫn hơn.

Martin Scorsese is known for his unique cinematography style.

Martin Scorsese nổi tiếng với phong cách **quay phim** độc đáo.

The breathtaking cinematography captured the mountain sunrise perfectly.

**Quay phim** ngoạn mục đã ghi lại cảnh mặt trời mọc trên núi một cách hoàn hảo.

People often praise the cinematography in black-and-white classics.

Mọi người thường khen ngợi **quay phim** trong những bộ phim đen trắng kinh điển.