好きな単語を入力!

"cid" in Indonesian

sida (alkohol)rượu táo

Definition

'Sida' là cách gọi ngắn gọn của 'rượu táo', một loại đồ uống có cồn làm từ nước ép táo lên men, phổ biến ở Anh.

Usage Notes (Indonesian)

'Sida' chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ ở Anh; không dùng cho rượu lê mà chỉ rượu táo. Hiếm gặp ở Mỹ.

Examples

Can I have a pint of cid, please?

Cho tôi một cốc **sida**, cảm ơn.

He likes drinking cold cid on hot days.

Anh ấy thích uống **sida** lạnh vào ngày nắng nóng.

This bar serves homemade cid.

Quán bar này có phục vụ **sida** tự làm.

Everyone orders cid instead of beer at this festival.

Ở lễ hội này, mọi người gọi **sida** thay vì bia.

If you want something sweet, go for the cid.

Nếu bạn muốn gì đó ngọt, hãy thử **sida**.

I’m not usually a cid drinker, but this one tastes amazing.

Tôi thường không uống **sida**, nhưng loại này rất ngon.