"chutzpah" in Vietnamese
Definition
Sự tự tin hoặc táo bạo vượt mức, thường gây sốc, ngạc nhiên hoặc đôi khi bị coi là vô lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, vừa có thể khen ngợi sự dũng cảm, vừa có thể nói về sự hỗn xược, tuỳ vào ngữ cảnh.
Examples
It takes chutzpah to start your own company with no experience.
Cần có sự **bản lĩnh** để khởi nghiệp dù không có kinh nghiệm.
He had the chutzpah to ask for a raise his first week on the job.
Anh ấy có đủ **sự táo bạo** để xin tăng lương ngay tuần đầu tiên đi làm.
Her chutzpah impressed everyone in the room.
**Sự táo bạo** của cô ấy khiến mọi người trong phòng ấn tượng.
You've got to admire her chutzpah—not everyone would dare to say that to the boss!
Phải nể phục **bản lĩnh** của cô ấy—không phải ai cũng dám nói điều đó với sếp đâu!
That was pure chutzpah, walking in late and blaming someone else.
Đi trễ rồi còn đổ lỗi cho người khác thực sự là **sự táo bạo**.
I couldn't believe his chutzpah when he tried to negotiate a lower rent after signing the lease.
Tôi không thể tin vào **sự liều lĩnh** của anh ấy khi cố mặc cả giảm tiền thuê sau khi ký hợp đồng.