好きな単語を入力!

"chrysanthemum" in Vietnamese

hoa cúc

Definition

Hoa cúc là loài hoa lớn, nhiều màu sắc, thường nở vào mùa thu và được trồng nhiều ở vườn, cắm hoa hoặc làm biểu tượng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa cúc' thường dùng trong chủ đề hoa, vườn tược hoặc văn hóa; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nếu không nói về cây cối. Ở Việt Nam và châu Á, hoa cúc có ý nghĩa tượng trưng về sự trường thọ, hạnh phúc.

Examples

The chrysanthemum blooms in autumn.

**Hoa cúc** nở vào mùa thu.

She picked a yellow chrysanthemum from the garden.

Cô ấy hái một bông **hoa cúc** vàng trong vườn.

A chrysanthemum can last a long time in a vase.

Một bông **hoa cúc** có thể giữ tươi rất lâu trong bình hoa.

In many Asian countries, the chrysanthemum is a symbol of happiness and long life.

Ở nhiều nước châu Á, **hoa cúc** là biểu tượng của hạnh phúc và trường thọ.

We bought a pot of chrysanthemum for Grandma because she loves the bright flowers.

Chúng tôi đã mua một chậu **hoa cúc** cho bà vì bà rất thích những loài hoa rực rỡ.

That field was full of wild chrysanthemums swaying in the wind.

Cánh đồng đó đầy những **hoa cúc** dại đung đưa trong gió.