"choose sides" in Vietnamese
Definition
Khi có tranh cãi hoặc xung đột, quyết định ủng hộ một bên hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'choose sides' thường dùng trong các trường hợp tranh chấp cá nhân, xã hội hoặc chính trị. Không giống 'quyết định chung', cụm này chỉ rõ việc chọn 1 trong 2 phía đối lập.
Examples
In arguments, it's hard to choose sides between friends.
Khi tranh cãi, thật khó để **chọn phe** giữa các bạn.
The teacher asked us not to choose sides during the debate.
Giáo viên đã yêu cầu chúng tôi không **chọn phe** trong cuộc tranh luận.
Sometimes it's best not to choose sides at all.
Đôi khi tốt nhất là không **chọn phe** gì cả.
Please don’t make me choose sides—I care about both of you.
Làm ơn đừng bắt tôi phải **chọn phe**—tôi quý cả hai người.
Kids often feel pressure to choose sides when their parents argue.
Trẻ nhỏ thường cảm thấy áp lực phải **chọn phe** khi cha mẹ cãi nhau.
He always tries to avoid situations where he has to choose sides.
Anh ấy luôn cố tránh những tình huống mà mình phải **chọn phe**.