好きな単語を入力!

"chloral" in Indonesian

kloral

Definition

Kloral là một hợp chất hóa học, thường được sử dụng để sản xuất kloral hidrat – một loại thuốc an thần và gây ngủ. Kloral chủ yếu được biết đến trong lĩnh vực y tế và phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Indonesian)

‘Kloral’ là thuật ngữ kỹ thuật, chỉ gặp trong y học hoặc hóa học; không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Không nên nhầm với ‘kloral hidrat’ là dạng thuốc điều chế từ nó.

Examples

Chloral is a chemical used in laboratories.

**Kloral** là một hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

Doctors sometimes discuss chloral when talking about sedative drugs.

Các bác sĩ đôi khi thảo luận về **kloral** khi nói về các loại thuốc an thần.

Chloral can be dangerous if not handled properly.

**Kloral** có thể nguy hiểm nếu không được xử lý cẩn thận.

The lab stored chloral in a locked cabinet due to its risks.

Phòng thí nghiệm cất giữ **kloral** trong tủ khóa vì lý do an toàn.

Pharmacists rarely see chloral itself, but they know its effects as part of medications.

Dược sĩ hiếm khi nhìn thấy **kloral** nguyên chất, nhưng họ biết tác dụng của nó trong các loại thuốc.

If you’ve heard of old sleeping pills, they might have contained chloral as an active ingredient.

Nếu bạn từng nghe về các loại thuốc ngủ cũ, có thể chúng đã chứa **kloral** làm thành phần hoạt tính.