好きな単語を入力!

"chitty" in Vietnamese

phiếugiấy thông báo nhỏ

Definition

Một tờ giấy nhỏ dùng để thông báo, cấp phép tạm thời hoặc làm biên nhận trong các tình huống chính thức hoặc bán chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nghe trang trọng, thường chỉ xuất hiện trong môi trường hành chính hoặc quân đội. Hằng ngày thường thay bằng 'giấy', 'phiếu', 'biên nhận'.

Examples

The officer gave me a chitty for my leave.

Sĩ quan đã đưa cho tôi một **phiếu** nghỉ phép.

You need a chitty to enter that building.

Bạn cần có **phiếu** để vào tòa nhà đó.

She wrote a chitty to excuse his absence.

Cô ấy đã viết một **phiếu** để xin phép cho sự vắng mặt của anh ấy.

Don’t forget to get your chitty signed before you leave.

Đừng quên ký vào **phiếu** trước khi rời đi.

If you lose your chitty, you'll need to get another one from the office.

Nếu bạn làm mất **phiếu**, bạn phải lấy lại phiếu mới ở văn phòng.

In the army, every request needs a proper chitty to be processed.

Trong quân đội, mọi yêu cầu đều phải có **phiếu** hợp lệ mới được xử lý.