好きな単語を入力!

"chitlins" in Vietnamese

lòng heo (món chitlins)chitlins

Definition

Chitlins là món ăn làm từ ruột lợn được làm sạch, luộc hoặc chiên, phổ biến trong ẩm thực truyền thống Nam Mỹ và cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chitlins' mang tính thân mật, chủ yếu dùng ở Nam Mỹ; tên trang trọng là 'chitterlings'. Món này có mùi và độ dai đặc trưng, thường dùng vào dịp đặc biệt của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

Examples

Many people eat chitlins at family gatherings.

Nhiều người ăn **chitlins** vào dịp họp mặt gia đình.

Chitlins are made from pig intestines.

**Chitlins** được làm từ ruột lợn.

Some people fry their chitlins for extra flavor.

Một số người chiên **chitlins** để có vị đậm đà hơn.

You either love chitlins or you can't stand them — there's no in between.

Bạn hoặc thích **chitlins**, hoặc hoàn toàn không chịu được — không có ý kiến trung lập.

Grandma spends all day cleaning the chitlins before she cooks them.

Bà phải mất cả ngày để làm sạch **chitlins** trước khi nấu.

If you go to a soul food festival, you have to try the chitlins at least once.

Nếu bạn đến lễ hội soul food, hãy thử **chitlins** ít nhất một lần.