好きな単語を入力!

"chip in" in Indonesian

góp tiềngóp sức

Definition

Mọi người cùng đóng góp tiền, sức lực hoặc ý tưởng cho một việc chung, thường dùng khi mỗi người góp một ít tiền để mua chung gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong văn nói thân mật, thường khi nhóm người cùng góp tiền mua chung gì đó; cũng dùng khi nói về góp ý kiến hoặc công sức. 'Cùng góp tiền...' hay 'mọi người góp sức...' là cách dùng phổ biến.

Examples

We all chip in to buy a birthday cake.

Tất cả chúng tôi đều **góp tiền** mua bánh sinh nhật.

Can you chip in for the pizza?

Bạn có thể **góp tiền** mua pizza không?

Everyone chipped in to clean up after the event.

Mọi người đều **góp sức** dọn dẹp sau sự kiện.

If everyone chips in, we can get him a great present.

Nếu mọi người đều **góp tiền**, chúng ta có thể mua cho anh ấy một món quà tuyệt vời.

Let me chip in with a suggestion.

Cho tôi **góp ý** một đề xuất nhé.

We’re all chipping in to fix the broken fence.

Chúng tôi đều **góp tiền** để sửa hàng rào bị hỏng.