好きな単語を入力!

"chimed" in Vietnamese

vang lênchen vào (nói chen vào)

Definition

“Chimed” nghĩa là chuông hoặc đồng hồ kêu vang, hoặc ai đó xen vào cuộc trò chuyện để thêm ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

“The bells chimed” dùng cho tiếng chuông; “chimed in” thường dùng khi ai đó nói xen vào, đồng tình hoặc bổ sung ý kiến.

Examples

The clock chimed at midnight.

Đồng hồ **vang lên** lúc nửa đêm.

The church bells chimed happily.

Chuông nhà thờ **vang lên** vui vẻ.

She chimed in with her opinion.

Cô ấy **chen vào** với ý kiến của mình.

Everyone was talking when Tom chimed in with a joke.

Mọi người đang nói chuyện thì Tom **chen vào** với một câu đùa.

As the clock chimed six, we rushed out the door.

Khi đồng hồ **vang lên** sáu giờ, chúng tôi vội vàng ra khỏi cửa.

Jane chimed in just as we finished making our plans.

Jane **chen vào** đúng lúc chúng tôi vừa xong kế hoạch.