好きな単語を入力!

"chickenshits" in Vietnamese

đồ nhát gankẻ hèn nhát

Definition

Cụm từ lóng thô tục chỉ những người cực kỳ nhát gan, tránh đối đầu hoặc trách nhiệm. Thường dùng để xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, không dùng trong môi trường lịch sự. Thường gặp trong quân đội hoặc các bối cảnh không chính thức.

Examples

Don't be such chickenshits when it's time to tell the truth.

Khi cần nói thật thì đừng là **đồ nhát gan** như vậy.

The team acted like chickenshits and refused to play.

Cả đội hành động như **kẻ hèn nhát** và từ chối thi đấu.

You can't win with a bunch of chickenshits on your side.

Không thể thắng với một đám **kẻ hèn nhát** bên mình.

Those guys are total chickenshits for backing out at the last minute.

Bỏ cuộc phút chót, bọn họ đúng là **đồ nhát gan**.

I can’t stand working with chickenshits who never take any risks.

Tôi không chịu nổi làm việc với **kẻ hèn nhát** chẳng bao giờ dám mạo hiểm.

When trouble starts, all the chickenshits disappear fast.

Khi gặp rắc rối, bọn **kẻ hèn nhát** lập tức trốn mất.