好きな単語を入力!

"chickening" in Vietnamese

chùn bướcrút lui vì sợ

Definition

Sợ hãi nên rút lui hoặc không dám làm điều gì đó đã định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thường dùng với dạng 'chickening out' hoặc 'chickening out of'. Nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc thiếu can đảm.

Examples

He is chickening before the big jump.

Anh ấy đang **chùn bước** trước cú nhảy lớn.

Are you chickening out of telling her the truth?

Bạn đang **chùn bước** khi phải nói thật với cô ấy à?

She was chickening out at the last minute.

Cô ấy đã **chùn bước** vào phút chót.

I can't believe you're chickening out now, after all that talk!

Không thể tin là bây giờ bạn lại **chùn bước**, sau bao nhiêu lời nói!

Whenever there's a scary movie, he's always chickening out.

Mỗi lần có phim kinh dị, anh ấy luôn **chùn bước**.

We thought about going skydiving, but most of us ended up chickening out.

Chúng tôi định đi nhảy dù, nhưng hầu hết mọi người cuối cùng đều **chùn bước**.