好きな単語を入力!

"chickee" in Vietnamese

chickee (nhà sàn của người Seminole)

Definition

Chickee là kiểu nhà truyền thống của người Seminole ở Florida: lều gỗ sàn cao, không có tường, mái lợp lá để thoáng mát trong khí hậu nóng ẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chickee' chỉ dùng khi nói về kiến trúc truyền thống của người Seminole. Không sử dụng thay cho 'lều' hoặc 'nhà sàn' nói chung; từ này mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử riêng.

Examples

The Seminole people lived in chickees.

Người Seminole từng sống trong **chickee**.

A chickee has no walls and lets the air flow through.

**Chickee** không có tường và gió dễ dàng lưu thông.

Builders use palm leaves for the roof of a chickee.

Thợ xây dùng lá cọ để lợp mái **chickee**.

During a Florida thunderstorm, the chickee kept the family dry.

Trong cơn giông ở Florida, **chickee** đã giữ cho cả gia đình khô ráo.

You can still see chickees at some parks and cultural sites in Florida today.

Ngày nay vẫn có thể thấy **chickee** tại một số công viên và địa điểm văn hoá ở Florida.

The design of a chickee is perfect for staying cool on hot summer days.

Thiết kế của **chickee** rất phù hợp giúp mát mẻ vào những ngày hè nóng bức.