好きな単語を入力!

"chevrons" in Indonesian

chévronsọc hình chữ V

Definition

Chévron là hình dạng hoặc vạch kẻ hình chữ V, thường dùng làm dấu hiệu quân hàm trên đồng phục hoặc làm họa tiết trên đường và trang phục.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng để nói về quân hàm, biển báo giao thông hoặc họa tiết trang phục. Trong 'chevrons', dạng số nhiều biểu thị nhiều sọc hoặc hình chữ V.

Examples

The sergeant had three chevrons on his sleeve.

Trên tay áo của trung sĩ có ba **chévron**.

There are white chevrons painted on the road.

Trên mặt đường có các **chévron** màu trắng vẽ lên.

Her dress was decorated with blue chevrons.

Váy của cô ấy được trang trí bằng các **chévron** màu xanh dương.

Look for double chevrons on the sign to find the carpool lane.

Hãy tìm các **chévron** đôi trên biển báo để tới làn xe chung.

Those yellow chevrons mean you should slow down on this curve.

Những **chévron** màu vàng đó có nghĩa là bạn nên giảm tốc độ ở góc cua này.

He earned his chevrons after years of hard work in the force.

Anh ấy đã nhận được các **chévron** sau nhiều năm làm việc chăm chỉ trong lực lượng.