"cheeky monkey" in Vietnamese
Definition
Một cách nói dí dỏm chỉ ai đó nghịch ngợm, đặc biệt là trẻ con.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trẻ nhỏ, mang ý thân thiện, chứ không xúc phạm. Đôi khi dùng đùa với người lớn. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Stop climbing the table, you cheeky monkey!
Đừng leo lên bàn nữa, **con khỉ tinh nghịch** kia!
You cheeky monkey, did you eat the last cookie?
**Con khỉ tinh nghịch** này, có phải con ăn cái bánh quy cuối cùng không?
Come here, you cheeky monkey!
Lại đây nào, **con khỉ tinh nghịch**!
Look at that grin — what a cheeky monkey you are!
Nhìn cái cười kia kìa — con đúng là **con khỉ tinh nghịch**!
You hid my phone again? You cheeky monkey!
Lại giấu điện thoại của mẹ à? **Con khỉ tinh nghịch**!
Sarah, you cheeky monkey, making everyone laugh like that.
Sarah, đúng là **con khỉ tinh nghịch**, làm cả nhà cười thế kia.