"check in with" in Vietnamese
Definition
Liên hệ với ai đó để hỏi thăm, cập nhật tình hình hoặc trao đổi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật như gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Không dùng khi đăng ký khách sạn hay sân bay. Luôn nêu rõ bạn liên lạc với ai.
Examples
I need to check in with my boss before I leave.
Tôi cần **liên lạc với** sếp trước khi rời đi.
Can you check in with your mom and see if she's okay?
Bạn có thể **hỏi thăm** mẹ bạn xem bà ấy có ổn không?
He tries to check in with his team once a week.
Anh ấy cố gắng **liên lạc với** nhóm mỗi tuần một lần.
Hey, just wanted to check in with you and see how everything’s going.
Chào, chỉ muốn **hỏi thăm** bạn xem mọi việc thế nào.
You should check in with your doctor if your symptoms get worse.
Bạn nên **liên lạc với** bác sĩ nếu triệu chứng nặng hơn.
Let's check in with marketing before we move forward with the campaign.
Hãy **liên lạc với** bộ phận marketing trước khi tiến hành chiến dịch.