"cheapskates" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người rất không muốn tiêu tiền, ngay cả với những khoản chi tiêu hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Keo kiệt’ mang tính đùa/hơi chê trách; không dùng cho công ty mà cho người. Không mạnh bằng ‘miser’.
Examples
My friends are cheapskates and never want to go out to eat.
Bạn bè tôi là những **kẻ keo kiệt**, không bao giờ muốn đi ăn ngoài.
Only cheapskates refuse to tip the waiter at all.
Chỉ có **người bủn xỉn** mới không bao giờ boa cho người phục vụ.
We called them cheapskates because they brought their own snacks to the party.
Chúng tôi gọi họ là **kẻ keo kiệt** vì họ mang đồ ăn riêng đến bữa tiệc.
Come on, don’t be cheapskates—let’s split the bill evenly.
Thôi nào, đừng làm **kẻ keo kiệt** nữa—hãy chia đều hóa đơn đi.
My uncles are such cheapskates, they reused the same wrapping paper three years in a row.
Các chú của tôi **keo kiệt** đến mức dùng lại giấy gói quà cũ ba năm liền.
You’re not cheapskates just because you look for discounts; you’re being smart.
Chỉ vì bạn tìm kiếm giảm giá không có nghĩa là bạn là **người bủn xỉn**; bạn đang thông minh thôi.