好きな単語を入力!

"chapter and verse" in Vietnamese

cụ thể từng chi tiếttrích dẫn chính xác

Definition

Đưa ra chi tiết chính xác hoặc dẫn chứng cụ thể để hỗ trợ lời nói của bạn, thường là bằng cách trích dẫn nguồn uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, hay dùng trong thảo luận học thuật hoặc khi yêu cầu chứng cứ rõ ràng. Không dùng cho thông tin sơ sài hoặc chuyện thường ngày.

Examples

He gave chapter and verse to prove his point.

Anh ấy đã đưa ra **cụ thể từng chi tiết** để chứng minh ý kiến của mình.

Can you give me chapter and verse for that claim?

Bạn có thể cho tôi **cụ thể từng chi tiết** về lời khẳng định đó không?

She always wants chapter and verse before she believes anything.

Cô ấy luôn muốn **cụ thể từng chi tiết** trước khi tin vào điều gì đó.

If you want to convince her, you'll need chapter and verse.

Nếu bạn muốn thuyết phục cô ấy, bạn cần **cụ thể từng chi tiết**.

Don’t just say it—give me chapter and verse so I can check for myself.

Đừng chỉ nói vậy—hãy cho tôi **cụ thể từng chi tiết** để tôi tự kiểm tra.

Whenever there’s a dispute, he’s ready with chapter and verse to settle it.

Mỗi khi có tranh cãi, anh ấy luôn sẵn sàng với **cụ thể từng chi tiết** để giải quyết.