好きな単語を入力!

"change your tune" in Vietnamese

thay đổi thái độthay đổi ý kiến

Definition

Khi ai đó thể hiện ý kiến hoặc thái độ rất khác sau khi sự việc thay đổi hoặc nhận ra mình sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa không chân thành, thường dùng khi ai đó thay đổi ý vì lợi ích hoặc áp lực. Không dùng cho trường hợp suy nghĩ lại một cách nghiêm túc.

Examples

After talking to the manager, he suddenly changed his tune.

Sau khi nói chuyện với quản lý, anh ấy đột nhiên **thay đổi thái độ**.

You say you hate sports, but if your team wins, you'll change your tune.

Bạn nói không thích thể thao, nhưng nếu đội bạn thắng thì bạn sẽ **thay đổi thái độ**.

When he realized he was wrong, he changed his tune.

Khi anh nhận ra mình sai, anh đã **thay đổi thái độ**.

She was against the plan, but after seeing the benefits, she quickly changed her tune.

Cô ấy phản đối kế hoạch, nhưng sau khi thấy lợi ích thì cô nhanh chóng **thay đổi thái độ**.

If they offer him a promotion, he'll probably change his tune about leaving.

Nếu được đề nghị thăng chức, có lẽ anh ấy sẽ **thay đổi thái độ** về việc nghỉ việc.

Don't be surprised if he changes his tune once things get tough.

Đừng ngạc nhiên nếu anh ấy **thay đổi thái độ** khi mọi chuyện khó khăn.