好きな単語を入力!

"change into" in Vietnamese

biến thànhthay (quần áo) sang

Definition

Trở thành điều gì hoặc ai đó khác, hoặc thay quần áo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về sự biến đổi vật lý hoặc thay quần áo mới. Không dùng 'change' một mình, phải có đối tượng đi kèm sau 'change into'.

Examples

The caterpillar will change into a butterfly.

Con sâu sẽ **biến thành** bướm.

Please change into your pajamas before bed.

Làm ơn **thay** đồ ngủ trước khi đi ngủ.

Ice can change into water when it melts.

Băng có thể **biến thành** nước khi tan chảy.

He used to change into his uniform as soon as he got home from school.

Anh ấy thường **thay** đồng phục ngay khi về nhà sau giờ học.

Do you want to change into something more comfortable before we go?

Bạn có muốn **thay** đồ gì đó thoải mái hơn trước khi đi không?

After years of hard work, her small shop finally changed into a successful business.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cửa hàng nhỏ của cô ấy cuối cùng đã **biến thành** công việc kinh doanh thành công.