好きな単語を入力!

"challenge on" in Vietnamese

thách đấu (trong/ở)

Definition

Mời ai đó cạnh tranh hoặc chứng tỏ bản thân trong một hoạt động, trò chơi hoặc lĩnh vực cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như 'challenge someone on (something)' với nghĩa mời ai đó thi đấu trong một lĩnh vực cụ thể. Phong cách khá thân mật, phù hợp bạn bè hay đồng nghiệp.

Examples

I want to challenge you on a game of chess.

Tôi muốn **thách đấu** bạn trong một ván cờ vua.

He decided to challenge her on the math quiz.

Anh ấy quyết định **thách đấu** cô ấy trong bài kiểm tra toán.

Let's challenge each other on who can run faster.

Hãy **thách đấu nhau** xem ai chạy nhanh hơn.

If you think you're better, I challenge you on Ping Pong!

Nếu bạn nghĩ mình giỏi hơn, tôi **thách đấu** bạn chơi bóng bàn!

She loves to challenge her friends on trivia questions at parties.

Cô ấy thích **thách đấu bạn bè** với các câu hỏi đố vui tại những bữa tiệc.

You think you can beat me? Well, I officially challenge you on Mario Kart.

Bạn nghĩ có thể thắng tôi à? Vậy thì tôi chính thức **thách đấu** bạn Mario Kart.