好きな単語を入力!

"chaining" in Vietnamese

xâu chuỗiliên kết từng bước

Definition

Kết nối các hành động hoặc bước lại với nhau để tạo thành một chuỗi liên tiếp; thường được dùng trong dạy học, huấn luyện hành vi hoặc kỹ thuật làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xâu chuỗi' hay gặp trong giáo dục, tâm lý học, và lập trình. Không nên nhầm với 'changing' (thay đổi); đây là thuật ngữ chuyên môn, không phải tiếng nói thường ngày.

Examples

Chaining helps students learn complex tasks step by step.

**Xâu chuỗi** giúp học sinh học các nhiệm vụ phức tạp từng bước một.

The teacher used chaining to teach handwashing.

Giáo viên đã sử dụng **xâu chuỗi** để dạy rửa tay.

Behavioral chaining can make learning easier for children.

**Xâu chuỗi** hành vi có thể giúp trẻ học dễ dàng hơn.

Many programming languages support method chaining for cleaner code.

Nhiều ngôn ngữ lập trình hỗ trợ **chaining** phương thức để mã nguồn gọn gàng hơn.

With chaining, each step builds on the last to create a full routine.

Với **xâu chuỗi**, mỗi bước xây dựng dựa trên bước trước để tạo thành một quy trình đầy đủ.

She's using chaining to help her son get dressed by himself in the morning.

Cô ấy đang sử dụng **xâu chuỗi** để giúp con trai tự mặc quần áo vào buổi sáng.