好きな単語を入力!

"chain up" in Vietnamese

xích lại

Definition

Buộc hoặc giữ ai đó hay vật gì bằng xích, thường để ngăn di chuyển hoặc trốn thoát. Hay dùng cho động vật, xe cộ hay vật cần cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho chó, xe đạp hoặc cổng ('chain up the dog'). Mang nghĩa hạn chế để đảm bảo an toàn hoặc kiểm soát. Hiếm dùng cho người trừ bối cảnh lịch sử hoặc tội phạm.

Examples

Please chain up the dog before the guests arrive.

Làm ơn **xích lại** con chó trước khi khách đến.

He had to chain up his bike outside the store.

Anh ấy phải **xích lại** xe đạp ngoài cửa hàng.

They chained up the gate at night for security.

Họ đã **xích lại** cổng vào ban đêm để an toàn.

Did you remember to chain up your bike? This area isn’t very safe.

Bạn có nhớ **xích lại** xe đạp không? Khu này không an toàn lắm đó.

It’s cruel to chain up a dog all day. They need to run around.

**Xích lại** chó cả ngày là tàn nhẫn. Chúng cần được chạy nhảy.

After the snowstorm, everyone had to chain up their tires to drive safely.

Sau trận bão tuyết, mọi người phải **bọc xích** vào lốp xe để đi an toàn.