好きな単語を入力!

"celtic" in Vietnamese

Celticthuộc về người Celt

Definition

Liên quan đến người Celt cổ đại ở Tây và Trung Âu, hoặc ngôn ngữ, văn hóa, âm nhạc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Celtic' có thể dùng cho người, ngôn ngữ, nghệ thuật, văn hóa hoặc các đội thể thao (đặc biệt ở Scotland hoặc Ireland). Thường được viết hoa.

Examples

The Celtic people lived in Europe thousands of years ago.

Người **Celtic** đã sống ở châu Âu hàng ngàn năm trước.

She plays traditional Celtic music on the harp.

Cô ấy chơi nhạc **Celtic** truyền thống trên đàn hạc.

Irish and Welsh are Celtic languages.

Tiếng Ireland và tiếng Wales là những ngôn ngữ **Celtic**.

My ancestors have Celtic roots from Scotland.

Tổ tiên tôi có nguồn gốc **Celtic** từ Scotland.

We watched a Celtic festival full of dance and color.

Chúng tôi đã xem một lễ hội **Celtic** đầy màu sắc và vũ điệu.

The word 'bard' comes from old Celtic culture.

Từ 'bard' đến từ văn hóa **Celtic** xưa.