"cellblocks" in Vietnamese
Definition
Các khu riêng biệt trong nhà tù, nơi chứa nhiều buồng giam cho tù nhân. Mỗi khu này thường có nhiều phòng giam nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong bối cảnh pháp luật hoặc nhà tù. Không dùng để chỉ từng buồng giam đơn lẻ.
Examples
The prisoners live in different cellblocks.
Các tù nhân sống ở những **khu giam giữ** khác nhau.
Each cellblock has its own guard.
Mỗi **khu giam giữ** đều có một lính canh riêng.
The lights go out in all the cellblocks at 10 PM.
Đèn tắt ở tất cả các **khu giam giữ** vào lúc 10 giờ tối.
After the fight, the guards locked down three cellblocks.
Sau vụ ẩu đả, các lính canh đã phong tỏa ba **khu giam giữ**.
My brother works as a supervisor for two cellblocks in the state prison.
Anh trai tôi làm giám sát hai **khu giam giữ** trong nhà tù bang.
Rumors spread quickly between the cellblocks during the lockdown.
Tin đồn lan rất nhanh giữa các **khu giam giữ** trong đợt phong tỏa.